Đồng hồ lặn là gì? Tiêu chuẩn đánh giá & 7 đặc điểm nhận diện

Đồng hồ lặn là gì?

Đồng hồ lặn (Diver watch) là loại đồng hồ chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để phục cho thợ lặn và những người cần theo dõi thời gian trong các hoạt động dưới nước. Được xếp vào nhóm thiết bị thể thao cần có đặc tính bền bỉ, chống nước, chịu lực tốt.

Chúng được chế tạo để chịu được áp lực nước ở độ sâu lớn và có các tính năng hỗ trợ an toàn cho thợ lặn trong suốt hành trình dưới nước.

7 đặc điểm nhận diện đồng hồ lặn

Đặc điểm nhận diện đồng hồ lặn thường liên quan đến thiết kế vỏ chắc chắn, khả năng chống nước, và các tính năng như vòng bezel xoay và núm vặn chống nước.

1. Đảm bảo khả năng dễ đọc

Đối với thợ lặn chuyên nghiệp, đồng hồ lặn là công cụ quan trọng để theo dõi thời gian và các chỉ số khác, giúp đảm bảo an toàn trong suốt quá trình thám hiểm dưới nước. Những phiên bản cần đảm bảo khả năng dễ đọc trong bất kỳ điều kiện nào.

Chính vì vậy, mặt số đồng hồ lặn thường được phủ một lớp dạ quang, giúp người dùng dễ dàng xem giờ ngay cả trong điều kiện thiếu ánh sáng dưới nước.

2. Núm vặn chặt và gioăng núm bảo vệ

Núm điều chỉnh và nắp lưng của đồng hồ có dạng vít vặn, vừa vặn hỗ trợ ngăn nước vào bên trong bộ máy. Vòng đệm (Gioăng) niêm phong nắp lưng, múm điều chỉnh, mặt kính để chống nước (thường làm bằng cao su, nhựa).

3. Vòng bezel xoay

Bezel xoay sẽ có 2 loại như sau:

  • Bezel xoay một chiều (Unidirectional Rotating Bezel): Chỉ có thể xoay theo một hướng (thường là ngược chiều kim đồng hồ). Loại này phổ biến trên đồng hồ lặn để tránh việc vô tình xoay bezel làm sai lệch thời gian lặn, đảm bảo an toàn cho thợ lặn.
  • Bezel xoay hai chiều (Bidirectional Rotating Bezel): Có thể xoay theo cả hai hướng, giúp người dùng điều chỉnh nhanh chóng và chính xác thời gian cần đo mà không giới hạn hướng xoay. Loại bezel này thường thấy trên đồng hồ phi công hoặc đồng hồ đa năng.

Hầu hết đồng hồ lặn sử dụng vòng bezel xoay một chiều, giúp thợ lặn theo dõi thời gian chính xác và đảm bảo an toàn. Đây cũng là điểm yếu vì đồng hồ sẽ hoạt động chậm lại nếu vòng bezel vô tình bị lệch khỏi vị trí. Một số thương hiệu đã giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các vòng bezel xoay bên trong (hạn chế việc vô tình xoay mặt số).

4. Van thoát khí Heli

Van khí Heli là bộ phận cần thiết cho những chiếc đồng hồ chuyên nghiệp, giúp thoát khí Helo tích tụ trong thiết bị ra ngoài trong quá trình lặn sâu. Đảm bảo bộ máy bên trong không bị phá hủy trong môi trường lặn cũng như sự an toàn tính mạng.

5. Kính chịu lực

Để đảm bảo một chiếc đồng hồ lặn đủ tiêu chuẩn, mặt kính phải được làm từ vật liệu cứng cáp, dày, có thể cong hình vòm để gia tăng khả năng chịu áp lực nước. Tối thiểu phải sử dụng kính cứng, Hardlex (độc quyền của Seiko) và Sapphire.

6. Khả năng chống từ trường

Đã từng có nghiên cứu tin rằng “Nước là chất nghịch từ nên không bị ảnh hưởng bởi từ tính”. Tuy nhiên thực tế, nước không phải rào cản mạnh để chống từ trường. Từ trường có thể đi qua nước nhưng cường độ của lực có sự suy giảm phụ thuộc vào loại vật liệu và khoảng cách mà từ trường phải đi qua nước.

Theo tiêu chuẩn ISO 6425, đồng hồ lặn cần có khả năng chống từ trường (anti magnet) ở mức tối thiểu là 4.800 A/m (amperes trên mét). Điều này đảm bảo đồng hồ vẫn hoạt động chính xác khi tiếp xúc với các nguồn từ trường yếu( trong môi trường làm việc, sinh hoạt).

Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu sử dụng trong các điều kiện khắc nghiệt hơn, nhiều mẫu đồng hồ lặn hiện đại có khả năng chống từ trường cao hơn rất nhiều. Chẳng hạn như 15.000 gauss (tương đương 1.200.000 A/m), nhờ sử dụng các vật liệu chống từ đặc biệt (titanium).

7. Chất liệu bền

Vỏ, dây đeo, mặt kính đều làm từ chất liệu bền bỉ, không bị hư tổn trước áp lực nước. Các chất liệu phổ biến dùng để chế tạo đồng hồ lặn bao gồm thép không gỉ 316L, titanium, gốm, sợi carbon và cao su, đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu áp lực nước.

ISO 6425: Tiêu chuẩn chống nước của đồng hồ lặn liệu có cần thiết?

Đây là tiêu chuẩn quốc tế dành cho các mẫu đồng hồ lặn chuyên dụng, đảm bảo khả năng chịu nước ở độ sâu ít nhất 100 mét (10ATM) mà vẫn duy trì độ chính xác như trong điều kiện bình thường. Đồng hồ đạt chuẩn ISO 6425 được phân loại theo khả năng chịu nước:

  • 10ATM (100M/10BAR): chịu nước đến 100m.
  • 20ATM (200M/20BAR): chịu nước đến 200m, đáp ứng tiêu chuẩn của các đồng hồ lặn hiện đại.
  • 30ATM (300M/30BAR): chịu nước tối đa 300m, phù hợp cho thợ lặn chuyên nghiệp, nhưng không thích hợp cho lặn bão hòa.
  • 60ATM (600M/60BAR): dùng cho thợ lặn kỹ thuật, có thể thực hiện lặn bão hòa, một hoạt động đòi hỏi thiết bị bảo hộ để đảm bảo an toàn ở độ sâu lớn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *